cành cơi
Định nghĩa
- Động từ:
- Tỏ ra kiêu ngạo, khinh thường: "cành cơi" chỉ hành động hoặc thái độ làm ra vẻ cao ngạo, không thèm để ý đến người khác, thường là để che giấu sự thèm muốn hoặc nhu cầu thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó muốn ăn lắm, nhưng vẫn cành cơi. (Nó rất thèm ăn, nhưng vẫn làm ra vẻ không cần.)
- Cô ấy cành cơi trước lời mời, dù trong lòng rất muốn đi. (Cô ấy tỏ ra khinh thường lời mời, mặc dù thực sự muốn tham gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cành cơi với ai": tỏ thái độ kiêu ngạo đối với người nào đó.
- Anh ta thường cành cơi với bạn bè, khiến mọi người khó chịu. (Anh ta hay tỏ ra khinh thường bạn bè, gây khó chịu cho người khác.)
"cành cơi làm cao": cố tình tỏ ra cao ngạo để giữ thể diện.
- Dù nghèo, bà ấy vẫn cành cơi làm cao trước hàng xóm. (Dù thiếu thốn, bà ấy vẫn ra vẻ cao ngạo trước láng giềng.)
Biến thể và từ gần giống
Cơi (động từ): nói hoặc làm ra vẻ (ít dùng riêng, thường đi với "cành").
- Cơi cơi (từ láy): tỏ ra kiêu ngạo, khinh thường.
Cảnh (không liên quan): không phải biến thể của "cành cơi".
Từ đồng nghĩa
- Kiêu ngạo: tỏ ra tự cao, coi thường người khác.
- Khinh thường: không coi trọng, xem nhẹ ai đó.
- Làm cao: cố tình tỏ ra quan trọng hoặc khó tính để giữ thể diện.
Thành ngữ liên quan
- Cành cơi như gà mắc mưa: tỏ ra kiêu ngạo nhưng thực chất là do sợ hãi hoặc lúng túng (thành ngữ dân gian).
- Nó cành cơi như gà mắc mưa, không dám nhận lời. (Nó tỏ ra khinh thường, nhưng thực ra là do sợ hãi không dám nhận.)