cành cơi

cành cơi

Một cô gái cành cơi khi được mời ăn bánh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tỏ ra kiêu ngạo, khinh thường: "cành cơi" chỉ hành động hoặc thái độ làm ra vẻ cao ngạo, không thèm để ý đến người khác, thường để che giấu sự thèm muốn hoặc nhu cầu thực sự.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • muốn ăn lắm, nhưng vẫn cành cơi. ( rất thèm ăn, nhưng vẫn làm ra vẻ không cần.)
    • ấy cành cơi trước lời mời, trong lòng rất muốn đi. ( ấy tỏ ra khinh thường lời mời, mặc dù thực sự muốn tham gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cành cơi với ai": tỏ thái độ kiêu ngạo đối với người nào đó.

    • Anh ta thường cành cơi với bạn , khiến mọi người khó chịu. (Anh ta hay tỏ ra khinh thường bạn , gây khó chịu cho người khác.)
  • "cành cơi làm cao": cố tình tỏ ra cao ngạo để giữ thể diện.

    • nghèo, ấy vẫn cành cơi làm cao trước hàng xóm. ( thiếu thốn, ấy vẫn ra vẻ cao ngạo trước láng giềng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cơi (động từ): nói hoặc làm ra vẻ (ít dùng riêng, thường đi với "cành").

    • Cơi cơi (từ láy): tỏ ra kiêu ngạo, khinh thường.
  • Cảnh (không liên quan): không phải biến thể của "cành cơi".

Từ đồng nghĩa
  • Kiêu ngạo: tỏ ra tự cao, coi thường người khác.
  • Khinh thường: không coi trọng, xem nhẹ ai đó.
  • Làm cao: cố tình tỏ ra quan trọng hoặc khó tính để giữ thể diện.
Thành ngữ liên quan
  • Cành cơi như mắc mưa: tỏ ra kiêu ngạo nhưng thực chất do sợ hãi hoặc lúng túng (thành ngữ dân gian).
    • cành cơi như mắc mưa, không dám nhận lời. ( tỏ ra khinh thường, nhưng thực ra do sợ hãi không dám nhận.)